Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polymery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính trùng hợp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being polymeric.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polymery
polymery
l
Các gốc có nguồn gốc từ một polyme
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
polymer
+
-y
AI
1
Tính trùng hợp
1
Tính trùng hợp
1
Tính trùng hợp