Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyligation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nối với hai hoặc nhiều nguyên tử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
ligation to two or more atoms
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
polyligated
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
ligation
AI
1
Nối với hai hoặc nhiều nguyên tử
1
Nối với hai hoặc nhiều nguyên tử
1
Nối với hai hoặc nhiều nguyên tử