Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polygonar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đa giác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
polygonal
Nguồn gốc
(etymology)
polygon
+
-ar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
polígono
Đa giác
poligonal
Đa giác
AI
1
Đa giác
1
Đa giác
1
Đa giác