polígono
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/poˈliɡono/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đa giácdanh từpolygon
- Khu công nghiệpdanh từindustrial park
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| polígono de tiro | Trường bắn | |
| polígono regular | Đa giác đều | |
| polígono industrial | Khu công nghiệp | |
| polígono de Willis | Vòng tròn Willis |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đa giác
- polygonal