polyglotism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc sử dụng, đặc biệt là trong lời nói, của một số ngôn ngữdanh từkhông đếm được (uncountable)The use, notably in speech, of several languages.
- Khả năng giao tiếp bằng nhiều ngôn ngữdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability to communicate in several languages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polyglotismDạng gốc (base form)
- polyglotismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha