Dịch

polyglotism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng, đặc biệt là trong lời nói, của một số ngôn ngữdanh từkhông đếm được (uncountable)The use, notably in speech, of several languages.
  2. Khả năng giao tiếp bằng nhiều ngôn ngữdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability to communicate in several languages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polyglotismDạng gốc (base form)
  2. polyglotismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI