Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poliglotismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpoliɡloˈtismo/
Nghĩa chính
1
Đa ngôn ngữ
danh từ
polyglotism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
polyglotism
Việc sử dụng, đặc biệt là trong lời nói, của một số ngôn ngữ
AI
1
Đa ngôn ngữ
1
Đa ngôn ngữ
1
Đa ngôn ngữ