Dịch

polygamous

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc thực hành chế độ đa thêtính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or practicing polygamy.
  2. Thể hiện chế độ đa thêtính từkhông so sánh (not comparable)Exhibiting polygamy.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

polygamous

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • […] […]
  • .
  • .

AI