polycloning
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến việc sản xuất nhiều loại nhân bảntính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the production of multiple types of cloning
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| polycloning site | Chưa có nghĩa |