Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polycephalous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhiều đầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
many-headed
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
-cephalous
AI
1
Nhiều đầu
1
Nhiều đầu
1
Nhiều đầu