Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyblast
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tế bào mô; mô thực bào lớn
danh từ
A macrophage exuded by some ameboids
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polyblast
Dạng gốc
(base form)
polyblast
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polyblast
polyblast
ic
Liên quan đến polyblasts
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
poly
+
blast
AI
1
Tế bào mô
1
Tế bào mô
1
Tế bào mô