Dịch

polyarthrosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm khớp ở một số khớpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Arthrosis of several joints.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. polyarthrosisDạng gốc (base form)
  2. polyarthroses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI