polyarthrosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viêm khớp ở một số khớpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Arthrosis of several joints.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- polyarthrosisDạng gốc (base form)
- polyarthroses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa