Nghĩa chính
- Cổ cao che kín cổdanh từA high collar covering the neck.
- Loại áo nhẹ có cổ như vậydanh từA light type of shirt with such a collar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polo-neckDạng gốc (base form)
- polo-necksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| polo-neckedtính từ | tính từ | Có cổ polo |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)