Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polliniferous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có phấn hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Producing pollen
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polleniferous
Nguồn gốc
(etymology)
pollen
+
-i-
+
-ferous
mượn từ tiếng Latinh mới
pollinifer
AI
1
Có phấn hoa
1
Có phấn hoa
1
Có phấn hoa