Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polkamania
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Niềm đam mê với điệu nhảy polka
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Enthusiasm for the polka dance.
Nguồn gốc
(etymology)
polka
+
-mania
AI
1
Niềm đam mê với điệu nhảy polka
1
Niềm đam mê với điệu nhảy polka
1
Niềm đam mê với điệu nhảy polka