Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
politically independent
US
/
p
ə
ˈ
l
ɪ
t
ɪ
k
ə
l
i
ˌ
ɪ
n
d
ɪ
ˈ
p
ɛ
n
d
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Độc lập về chính trị
Ví dụ
The
newspaper
is
politically
independent
.
Tờ báo độc lập về chính trị.
Xuất hiện ở từ khác
independent
kết hợp
độc lập về chính trị
AI
1
Độc lập về chính trị
1
Độc lập về chính trị
1
Độc lập về chính trị