Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
political wind
UK
/
p
ə
ˈ
l
ɪ
t
.
ɪ
.
k
ə
l
ˈ
w
ɪ
n
d
/
US
/
p
ə
ˈ
l
ɪ
t
.
ɪ
.
k
ə
l
ˈ
w
aɪ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Gió chính trị
Ví dụ
The
political
wind
is
shifting
.
Gió chính trị đang thay đổi.
Xuất hiện ở từ khác
wind
kết hợp
gió chính trị
AI
1
Gió chính trị
1
Gió chính trị
1
Gió chính trị