policewoman
A2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nữ cảnh sátdanh từA female police officer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- policewomanDạng gốc (base form)
- policewomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| work as a policewoman | Làm nữ cảnh sát |
Xuất hiện ở từ khác
- policíaTiếng Tây Ban Nhatương đương