Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
police badge
US
/
p
ə
ˈ
l
i
s
ˈ
b
æ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Phù hiệu cảnh sát
Xuất hiện ở từ khác
badge
kết hợp
phù hiệu cảnh sát
AI
1
Phù hiệu cảnh sát
1
Phù hiệu cảnh sát
1
Phù hiệu cảnh sát