Dịch

polder

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đất lấn biển (ở Hà lan)danh từAn area of ground reclaimed from a sea or lake by means of dikes.
  2. Thu hồi một phần diện tích đất ở biển, hồ bằng đê điềuđộng từTo reclaim an area of ground from a sea or lake by means of dikes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polderNguyên thể (infinitive)
  2. poldersSố nhiều (plural)
  3. polderedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. polderingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

polder modeldanh từHình thức ra quyết định đồng thuận được đặc trưng bởi sự hợp tác mặc dù có sự khác biệt đáng kể giữa các bên

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lanpolder
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạipolre
  3. từ tiếng Hà Lan cổpolra

AI