Nghĩa chính
- Đất lấn biển (ở Hà lan)danh từAn area of ground reclaimed from a sea or lake by means of dikes.
- Thu hồi một phần diện tích đất ở biển, hồ bằng đê điềuđộng từTo reclaim an area of ground from a sea or lake by means of dikes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| polder modeldanh từ | danh từ | Hình thức ra quyết định đồng thuận được đặc trưng bởi sự hợp tác mặc dù có sự khác biệt đáng kể giữa các bên |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lanpolder
- từ tiếng Hà Lan trung đạipolre
- từ tiếng Hà Lan cổpolra
Họ từ (word family)
cùng gốc polderNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha