Dịch

pointsman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ trách các điểm đường sắt (công tắc)danh từA man in charge of railroad points (switches).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pointsmanDạng gốc (base form)
  2. pointsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , : ground-level .

AI