pointsman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người phụ trách các điểm đường sắt (công tắc)danh từA man in charge of railroad points (switches).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pointsmanDạng gốc (base form)
- pointsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.