Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pogromist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham gia pogrom
danh từ
One who supports, or carries out, a pogrom.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pogromist
Dạng gốc
(base form)
pogromist
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pogromista
giống đực/cái
Kẻ tàn sát
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pogromnik
Nguồn gốc
(etymology)
pogrom
+
-ist
AI
1
Người tham gia pogrom
1
Người tham gia pogrom
1
Người tham gia pogrom