Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pogonophobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự không thích hoặc ác cảm mạnh mẽ đối với râu hoặc râu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A strong dislike or aversion to beards or beardedness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
pogonophilia
Nguồn gốc
(etymology)
pogono-
+
-phobia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pogonophobia
pogonophob
e
Cá nhân mắc chứng pogonophobia
danh từ
pogonophobi
c
Có ác cảm với râu
tính từ
Từ liên quan
(related word)
beardism
misopogon
AI
1
Sự không thích hoặc ác cảm mạnh mẽ đối với râu hoặc râu
1
Sự không thích hoặc ác cảm mạnh mẽ đối với râu hoặc râu
1
Sự không thích hoặc ác cảm mạnh mẽ đối với râu hoặc râu