Dịch

pogono-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Râutiền tốbeard

Họ từ (word family)

cùng gốc pogono-

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổπώγωνpṓgōn

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI