Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pogono-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Râu
tiền tố
beard
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pogono-
pogono
phoran
Động vật mang râu
danh từ, tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
πώγων
pṓgōn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
须
xū
Râu
Tiếng Tây Ban Nha
barba
Râu
barbas
Có râu; râu (người đàn ông có râu)
AI
1
Râu
1
Râu
1
Râu