Dịch

podal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc chântính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the foot

Cụm từ (phrase)

-podalhậu tốCó chân; chân
podalic versiondanh từSự xoay của thai nhi trong quá trình sinh đẻ để đưa nó xuống bằng bàn chân

AI