podalic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến bàn chântính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the foot.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| podalic versiondanh từ | danh từ | Sự xoay của thai nhi trong quá trình sinh đẻ để đưa nó xuống bằng bàn chân |
Họ từ (word family)
cùng gốc podalicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha