Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-podal
hậu tố
Nghĩa chính
1
Có chân; chân
hậu tố
Having feet; footed.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
-podous
Nguồn gốc
(etymology)
-pod
“foot”
+
-al
AI
1
Có chân
1
Có chân
1
Có chân