Dịch

pocketpussy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (thô tục) Âm đạo giả để thủ dâmdanh từAn artificial vagina used for masturbation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pocketpussyDạng gốc (base form)
  2. pocketpussiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • t-rope .
  • , ?

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI