Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pocket rockets
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɑ
.
k
ɪ
t
ˈɹ
ɑ
k
ə
t
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cặp quân Át khi mới bắt đầu ở Texas đã nắm giữ chúng
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A pair of aces as a starting hand in Texas hold 'em.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bullets
AI
1
Cặp quân Át khi mới bắt đầu ở Texas đã nắm giữ chúng
1
Cặp quân Át khi mới bắt đầu ở Texas đã nắm giữ chúng
1
Cặp quân Át khi mới bắt đầu ở Texas đã nắm giữ chúng