Dịch

pocket rockets

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cặp quân Át khi mới bắt đầu ở Texas đã nắm giữ chúngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A pair of aces as a starting hand in Texas hold 'em.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI