Nghĩa chính
- Mang vẻ mặt đặc biệt nghiêm khắc và không tán thành; thiếu hài hước; hào nhoángtính từWearing a particularly stern and disapproving expression; humourless; priggish.
- Mặt pokertính từPoker-faced.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- po-facedDạng gốc (base form)
- more po-facedSo sánh hơn (comparative)
- most po-facedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| po-facedanh từ | danh từ | Biểu hiện nghiêm khắc, không tán thành hoặc thiếu hài hước |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháppot de chambre“chamber pot”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , ?