Dịch

po-face

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện nghiêm khắc, không tán thành hoặc thiếu hài hướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A stern, disapproving, or humorless expression.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. po-faceDạng gốc (base form)
  2. po-facesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

po-facedtính từMang vẻ mặt đặc biệt nghiêm khắc và không tán thành; thiếu hài hước; hào nhoáng

AI