Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pluviographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến địa mạo học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to pluviography.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pluviographic
pluviographic
al
Liên quan đến địa mạo học
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pluviography
+
-ic
AI
1
Liên quan đến địa mạo học
1
Liên quan đến địa mạo học
1
Liên quan đến địa mạo học