Nghĩa chính
- Cỡ lớndanh từA size of clothing designed specifically for overweight people.
- Người thừa cândanh từAn overweight person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plus sizeDạng gốc (base form)
- plus sizesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plus-sizedtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với plus-size |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Victoria's Secret's .Tôi đã trả lời quảng cáo trên báo để làm người mẫu cho dòng quần áo cỡ lớn của Victoria's Secret.