Dịch

plurally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Xem pluraltrạng từkhông so sánh (not comparable)In a plural manner or fashion.

Cụm từ (phrase)

plurally pluraldanh từĐồng nghĩa với superplural

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI