Dịch

plural vote

cụm từ (phrase)
US/ˈplʊɹ.əl ˈvoʊt/

Nghĩa chính

  1. Sự bỏ phiếu của một cử tri ở nhiều khu vực bầu cửcụm từ

Cụm từ (phrase)

plural votercụm từCử tri bỏ phiếu ở nhiều khu vực bầu cử

AI