Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plural voter
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
p
l
ʊ
ɹ.
ə
l
ˈ
v
oʊ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cử tri bỏ phiếu ở nhiều khu vực bầu cử
cụm từ
AI
1
Cử tri bỏ phiếu ở nhiều khu vực bầu cử
1
Cử tri bỏ phiếu ở nhiều khu vực bầu cử
1
Cử tri bỏ phiếu ở nhiều khu vực bầu cử