Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plungerlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hoặc đặc trưng của một pít tông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling or characteristic of a plunger.
Nguồn gốc
(etymology)
plunger
+
-like
AI
1
Giống hoặc đặc trưng của một pít tông
1
Giống hoặc đặc trưng của một pít tông
1
Giống hoặc đặc trưng của một pít tông