Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plummetless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sâu không thể dò được; không thể sửa chữa được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Unfathomably deep; unplumbable.
Nguồn gốc
(etymology)
plummet
+
-less
Ví dụ
There
are
other
stars
in
the
plummetless
heaven
.
AI
1
Sâu không thể dò được
1
Sâu không thể dò được
1
Sâu không thể dò được