Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plumelet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lông con (lông chim)
danh từ
A small plume.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plumelet
Dạng gốc
(base form)
plumelet
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
When
rosy
plumelets
tuft
the
larch
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plumelet
plumelet
eer
Một trong hai loài chim ruồi thuộc chi Chalybura
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
plume
+
-let
AI
1
Lông con (lông chim)
1
Lông con (lông chim)
1
Lông con (lông chim)