Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plumbable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem plumb
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable (as depths) of being plumbed.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
unplumbable
Nguồn gốc
(etymology)
plumb
+
-able
AI
1
Xem plumb
1
Xem plumb
1
Xem plumb