Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plumb bob
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
l
ʊ
m
ˈ
b
ɑ
b
/
Nghĩa chính
1
Vật nặng bằng kim loại được gắn vào đầu dây dọi
danh từ
A metal weight attached to the end of a plumb line.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plumb bob
Dạng gốc
(base form)
plumb bob
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
With
a
plumb
bob
,
the
carpenter
is
making
sure
that
our
new
house's
walls
will
be
vertical
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plumb bob
plumb
ob
Tinh thể hình kim cương, thường có màu xanh lục, xuất hiện trên đầu Sim mà người chơi đang điều khiển
danh từ
Từ liên quan
(related word)
plummet
AI
1
Vật nặng bằng kim loại được gắn vào đầu dây dọi
1
Vật nặng bằng kim loại được gắn vào đầu dây dọi
1
Vật nặng bằng kim loại được gắn vào đầu dây dọi