Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plum pudding dog
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
l
ʌ
m
ˈ
p
ʊ
d
ɪ
ŋ
ˈ
d
ɔ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Con chó đốm
danh từ
A Dalmatian dog.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plum pudding dog
Dạng gốc
(base form)
plum pudding dog
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dálmata
Chó đốm
AI
1
Con chó đốm
1
Con chó đốm
1
Con chó đốm