Dịch

dálmata

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈdalmata/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chó đốmtính từDalmatian
  2. Tiếng Dalmatian (ngôn ngữ)danh từDalmatian (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dálmataDạng gốc (base form)
  2. dálmatasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chó đốm
  1. Dalmatian

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI