Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- A soft bell-like sound; ding.chưa dịchdanh từ
- Tạo ra âm thanh nhẹ nhàng như tiếng chuôngđộng từnội động từ (intransitive)To produce a soft bell-like sound.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Biểu tượng ! (dấu chấm than)
- The symbol ! (an exclamation mark).
Họ từ (word family)
cùng gốc plingTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- 9660 , . (_) (!) .
- , Isotta.
- .