Dịch

pling

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. A soft bell-like sound; ding.chưa dịchdanh từ
  2. Tạo ra âm thanh nhẹ nhàng như tiếng chuôngđộng từnội động từ (intransitive)To produce a soft bell-like sound.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plingNguyên thể (infinitive)
  2. plingsSố nhiều (plural)
  3. plingedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. plingingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Biểu tượng ! (dấu chấm than)
  1. The symbol ! (an exclamation mark).

Họ từ (word family)

cùng gốc pling

Ví dụ

  • 9660 , . (_) (!) .
  • , Isotta.
  • .

AI