Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plighter
danh từ
(noun)
/ˈ
p
l
aɪ
t
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Xem plight
danh từ
One who or that which plights, engages, or pledges.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plighter
Dạng gốc
(base form)
plighter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
plight
+
-er
Ví dụ
My
playfellow
,
your
hand
;
this
kingly
seal
And
plighter
of
high
hearts
!
AI
1
Xem plight
1
Xem plight
1
Xem plight