Dịch

plier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người kiên trìdanh từOne who plies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plierDạng gốc (base form)
  2. pliersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

plier wrenchesdanh từDụng cụ cầm tay có thể điều chỉnh với cơ chế trượt, kết hợp kìm có rãnh và kìm bơm nước với cờ lê có thể điều chỉnh. Đó là một chiếc kìm bơm nước có đầu phẳng

Họ từ (word family)

cùng gốc plier

Nguồn gốc (etymology)

AI