Dịch

plexiform

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình đám rốitính từkhông so sánh (not comparable)Having the form of a plexus
  2. U xơ thần kinh dạng đám rốidanh từplexiform neurofibroma

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plexiformDạng gốc (base form)
  2. plexiformsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

plexiform layerdanh từMột trong hai lớp tế bào ở võng mạc
plexiform neurofibromadanh từMột khối u vỏ thần kinh ngoại biên lành tính bao quanh nhiều bó dây thần kinh

Họ từ (word family)

cùng gốc plexiform

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI