plexiform
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình đám rốitính từkhông so sánh (not comparable)Having the form of a plexus
- U xơ thần kinh dạng đám rốidanh từplexiform neurofibroma
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plexiformDạng gốc (base form)
- plexiformsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plexiform layerdanh từ | danh từ | Một trong hai lớp tế bào ở võng mạc |
| plexiform neurofibromadanh từ | danh từ | Một khối u vỏ thần kinh ngoại biên lành tính bao quanh nhiều bó dây thần kinh |
Họ từ (word family)
cùng gốc plexiformNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha