Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plexiform layer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một trong hai lớp tế bào ở võng mạc
danh từ
Either of two layers of cells in the retina
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plexiform layer
Dạng gốc
(base form)
plexiform layer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một trong hai lớp tế bào ở võng mạc
1
Một trong hai lớp tế bào ở võng mạc
1
Một trong hai lớp tế bào ở võng mạc