Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plexiforme
tính từ
(adjective)
/pleɡsiˈfoɾme/
Nghĩa chính
1
Dạng đám rối
tính từ
plexiform
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plexiforme
Dạng gốc
(base form)
plexiforme
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plexiform
Hình đám rối
AI
1
Dạng đám rối
1
Dạng đám rối
1
Dạng đám rối