Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pleuro-
tiền tố
(prefix)
UK
/
p
l
ʊə
.ɹ
ə
(
ʊ
)/
US
/
p
l
ʊ
ɹ.
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến màng phổi; màng phổi
tiền tố
Of or pertaining to the pleura; pleural.
2
Sang một bên; bên
tiền tố
To the side; lateral.
Nguồn gốc
(etymology)
pleur-
+
-o-
từ tiếng Latinh
pleura
AI
1
Liên quan đến màng phổi
2
Sang một bên
1
Liên quan đến màng phổi
2
Sang một bên
1
Liên quan đến màng phổi
2
Sang một bên