Dịch

pleon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần bụng (vỏ giáp)danh từThe abdomen of a crustacean.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pleonDạng gốc (base form)
  2. pleonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπλέωνpléōn

AI